饱经风雨

bǎo jīng fēng yǔbão kinh phong vũ

Hán Việt: bão kinh phong vũ · Pinyin: bǎo jīng fēng yǔ

Tổng quan

"chinese_explanation": "指经历过许多艰难困苦。同饱经风霜”。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指经历过许多艰难困苦。同“饱经风霜”。

Cấu tạo: 飽 (bão) + 經 (kinh) + 風 (phong) + 雨 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指经历过许多艰难困苦。
  • Biên soạn 同饱经风霜”。"}
  • Biên soạn furrowed by wind and rain

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"饱经风霜"。

Eng

  • Cihui 飽經風雨 ǎojīngfēngyǔ f.e. furrowed by wind and rain
  • Tần suất từ f.e. furrowed by wind and rain

Từ liên quan

Gần nghĩa

风雨如磐 · 风雨漂摇 · 饱经沧桑 · 风雨凄凄 · 饱经风霜 · 风雨无阻 · 风雨飘摇 · 饱经世故