飽醋生

bǎo cù shēng bão thố sanh

Hán Việt: bão thố sanh · Pinyin: bǎo cù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (thố) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指尾生。亦用作守信男子的代称。"饱醋"为"抱柱"之音讹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指尾生。亦用作守信男子的代称。"饱醋"为"抱柱"之音讹。