飼養

sì yǎng tự dưỡng

Hán Việt: tự dưỡng · Pinyin: sì yǎng

Tổng quan

nuôi | nuôi dưỡng chăn nuôi (động vật)。餵養(動物)。 飼養員。 nhân viên chăn nuôi.

Cấu tạo: (tự) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi | nuôi dưỡng chăn nuôi (động vật)。餵養(動物)。 飼養員。 nhân viên chăn nuôi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 餵養。《元史.卷一六七.張立道傳》:「爨、僰之人雖知蠶桑,而未得其法,立道始教之飼養,收利十倍於舊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给人或其他动物吃食物,使活下去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给人或其他动物吃食物,使活下去。

Eng

  • CC-CEDICT to raise|to rear
  • Cihui to raise; to rear

ja

  • JMdict breeding|raising

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

喂养 · 豢养