飼養員
tự dưỡng viên
Hán Việt: tự dưỡng viên · Pinyin: sì yǎng yuán
Tổng quan
nhân viên sở thú | người chăn nuôi | người phối giống (gia súc, chó hoặc gia cầm, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân viên sở thú | người chăn nuôi | người phối giống (gia súc, chó hoặc gia cầm, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT zookeeper|stockman|breeder (of livestock, dogs or poultry etc)
- Cihui zookeeper; stockman; breeder (of livestock, dogs or poultry etc)