饲养场
tự dưỡng tràng
Hán Việt: tự dưỡng tràng · Pinyin: sì yǎng chǎng
Tổng quan
trang trại
Nghĩa
Việt
- Cihui bãi chăn nuôi
- Cihui bãi nuôi khô
- Tần suất từ trại, trang trại, đồn điền, nông trường, khu nuôi thuỷ sản, trại trẻ, (như) farm,house, cày cấy, trồng trọt, cho thuê (nhân công), trông nom trẻ em (ở trại trẻ), trưng (thuê), làm ruộng
- Biên soạn p.w. feed lot; dry lot; farm M:⁴zuò
Eng
- Cihui farm; feed lot; dry lot
- Tần suất từ p.w. feed lot; dry lot; farm M:⁴zuò
Đức
- Handedict Bauernhof (S, Agrar)