飼養場
tự dưỡng tràng
Hán Việt: tự dưỡng tràng · Pinyin: sì yǎng chǎng
Tổng quan
trang trại | bãi chăn nuôi | bãi nuôi khô
Nghĩa
Việt
- Cihui trang trại | bãi chăn nuôi | bãi nuôi khô
Eng
- CC-CEDICT farm|feed lot|dry lot
- Cihui farm; feed lot; dry lot