飼育場 tự dục tràng Hán Việt: tự dục tràng Tổng quan nơi nuôi béo súc vật (để bán) Cấu tạo: 飼 (tự) + 育 (dục) + 場 (tràng)Hán Việttự dục tràngCấu tạo飼 + 育 + 場 · tự + dục + tràng nghĩa thành phần: tự + dục + tràng Nghĩa ViệtCihui nơi nuôi béo súc vật (để bán)