飼鵝者 tự nga giả Hán Việt: tự nga giả Tổng quan người chân ngỗng Cấu tạo: 飼 (tự) + 鵝 (nga) + 者 (giả)Hán Việttự nga giảCấu tạo飼 + 鵝 + 者 · tự + nga + giả nghĩa thành phần: tự + nga + giả Nghĩa ViệtCihui người chân ngỗng