饒漱石 ráo shù shí · nhiêu sấu thạch Hán Việt: nhiêu sấu thạch · Pinyin: ráo shù shí Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 漱 (sấu) + 石 (thạch)Pinyinráo shù shíHán Việtnhiêu sấu thạchCấu tạo饒 + 漱 + 石 · nhiêu + sấu + thạch nghĩa thành phần: nhiêu + sấu + thạch