饒舌癖 nhiêu thiệt phích Hán Việt: nhiêu thiệt phích Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 舌 (thiệt) + 癖 (phích)Hán Việtnhiêu thiệt phíchCấu tạo饒 + 舌 + 癖 · nhiêu + thiệt + phích nghĩa thành phần: nhiêu + thiệt + phích