餃子皮 giáo tử bì Hán Việt: giáo tử bì Tổng quan Cấu tạo: 餃 (giáo) + 子 (tử) + 皮 (bì)Hán Việtgiáo tử bìCấu tạo餃 + 子 + 皮 · giáo + tử + bì nghĩa thành phần: giáo + tử + bì Nghĩa EngCihui 餃子皮 iǎozipí n. <coll.> dumpling wrapping M:¹zhāng