餅狀的 bính trạng đích Hán Việt: bính trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 餅 (bính) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtbính trạng đíchCấu tạo餅 + 狀 + 的 · bính + trạng + đích nghĩa thành phần: bính + trạng + đích