餓死鬼 ngạ tử quỷ Hán Việt: ngạ tử quỷ Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 死 (tử) + 鬼 (quỷ)Hán Việtngạ tử quỷCấu tạo餓 + 死 + 鬼 · ngạ + tử + quỷ nghĩa thành phần: ngạ + tử + quỷ Nghĩa EngCihui 餓死鬼 sǐguǐ n. <coll.> 1. ghost of a person who died from starvation 2. a person who eats like a hungry ghost