餓老鴟 è lǎo chī · ngạ lão si Hán Việt: ngạ lão si · Pinyin: è lǎo chī Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 老 (lão) + 鴟 (si)Pinyinè lǎo chīHán Việtngạ lão siCấu tạo餓 + 老 + 鴟 · ngạ + lão + si nghĩa thành phần: ngạ + lão + si Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马具名。Tân Hoa Tự Điển 1.马具名。