餓虎飢鷹 è hǔ jī yīng · ngạ hổ cơ ưng Hán Việt: ngạ hổ cơ ưng · Pinyin: è hǔ jī yīng Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 虎 (hổ) + 飢 (cơ) + 鷹 (ưng)Pinyinè hǔ jī yīngHán Việtngạ hổ cơ ưngCấu tạo餓 + 虎 + 飢 + 鷹 · ngạ + hổ + cơ + ưng nghĩa thành phần: ngạ + hổ + cơ + ưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻凶残贪婪。