餡兒餅

xiàn r bǐng hãm nhi bính

Hán Việt: hãm nhi bính · Pinyin: xiàn r bǐng

Tổng quan

biến thể er hoá của 餡餅|馅饼 bánh có nhân。帶餡兒的餅,用面做薄皮,包上肉、菜等拌成的餡兒, 在鍋上或鐺上烙熟。

Cấu tạo: (hãm) + (nhi) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 餡餅|馅饼 bánh có nhân。帶餡兒的餅,用面做薄皮,包上肉、菜等拌成的餡兒, 在鍋上或鐺上烙熟。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带馅儿的饼。用面做薄皮,烙熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带馅儿的饼。用面做薄皮,烙熟。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 餡餅|馅饼[xian4 bing3]
  • Cihui erhua variant of 餡餅|馅饼