饋線罩 quỹ tuyến tráo Hán Việt: quỹ tuyến tráo Tổng quan Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 線 (tuyến) + 罩 (tráo)Hán Việtquỹ tuyến tráoCấu tạo饋 + 線 + 罩 · quỹ + tuyến + tráo nghĩa thành phần: quỹ + tuyến + tráo