饞嘴巴 sàm chủy ba Hán Việt: sàm chủy ba Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 嘴 (chủy) + 巴 (ba)Hán Việtsàm chủy baCấu tạo饞 + 嘴 + 巴 · sàm + chủy + ba nghĩa thành phần: sàm + chủy + ba Nghĩa EngCihui 饞嘴巴 hánzuǐbā ►See chánzuǐ