饞得慌

sàm đắc hoảng

Hán Việt: sàm đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (đắc) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 饞得慌 hán de huāng r.v. have a yen for sth. delicious