饞癆病 chán láo bìng · sàm lao bệnh Hán Việt: sàm lao bệnh · Pinyin: chán láo bìng Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 癆 (lao) + 病 (bệnh)Pinyinchán láo bìngHán Việtsàm lao bệnhCấu tạo饞 + 癆 + 病 · sàm + lao + bệnh nghĩa thành phần: sàm + lao + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"馋痨"。