饞癆痞 chán láo pǐ · sàm lao bĩ Hán Việt: sàm lao bĩ · Pinyin: chán láo pǐ Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 癆 (lao) + 痞 (bĩ)Pinyinchán láo pǐHán Việtsàm lao bĩCấu tạo饞 + 癆 + 痞 · sàm + lao + bĩ nghĩa thành phần: sàm + lao + bĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医病名。患者食欲特强,故称。亦以指贪吃的人。Tân Hoa Tự Điển 1.中医病名。患者食欲特强,故称。亦以指贪吃的人。