饞眼腦 chán yǎn nǎo · sàm nhãn não Hán Việt: sàm nhãn não · Pinyin: chán yǎn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 眼 (nhãn) + 腦 (não)Pinyinchán yǎn nǎoHán Việtsàm nhãn nãoCấu tạo饞 + 眼 + 腦 · sàm + nhãn + não nghĩa thành phần: sàm + nhãn + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贪色的眼睛。Tân Hoa Tự Điển 1.指贪色的眼睛。