馏出油

lựu xuất du

Hán Việt: lựu xuất du

Tổng quan

Cấu tạo: 餾 (lựu) + 出 (xuất) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 餾出油 iúchūyóu n. <chem.> distilled oil

Eng

  • Cihui 餾出油 iúchūyóu n. <chem.> distilled oil

Từ liên quan

Gần nghĩa

出油井 · 出油管 · 出油