首事人

thủ sự nhân

Hán Việt: thủ sự nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (sự) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 首事人 hǒushìrén n. 1. initiator; innovator 2. instigator M:²wèi