首位

shǒu wèi thủ vị

Hán Việt: thủ vị · Pinyin: shǒu wèi

Tổng quan

vị trí đầu tiên

Cấu tạo: (thủ) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị trí đầu tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第一位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.第一位。

Eng

  • CC-CEDICT first place
  • Cihui first place

ja

  • JMdict first place|head position|leading position

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

末位