首倡者

thủ xướng giả

Hán Việt: thủ xướng giả

Tổng quan

người bắt đầu, người khởi đầu, người khởi xướng, người vỡ lòng, người khai tâm, người làm lễ kết nạp; người cho thụ giáo

Cấu tạo: (thủ) + (xướng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bắt đầu, người khởi đầu, người khởi xướng, người vỡ lòng, người khai tâm, người làm lễ kết nạp; người cho thụ giáo