首列爲 thủ liệt vi Hán Việt: thủ liệt vi Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 列 (liệt) + 爲 (vi)Hán Việtthủ liệt viCấu tạo首 + 列 + 爲 · thủ + liệt + vi nghĩa thành phần: thủ + liệt + vi