首南鳥 shǒu nán niǎo · thủ nam điểu Hán Việt: thủ nam điểu · Pinyin: shǒu nán niǎo Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 南 (nam) + 鳥 (điểu)Pinyinshǒu nán niǎoHán Việtthủ nam điểuCấu tạo首 + 南 + 鳥 · thủ + nam + điểu nghĩa thành phần: thủ + nam + điểu