首問制 shǒu wèn zhì · thủ vấn chế Hán Việt: thủ vấn chế · Pinyin: shǒu wèn zhì Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 問 (vấn) + 制 (chế)Pinyinshǒu wèn zhìHán Việtthủ vấn chếCấu tạo首 + 問 + 制 · thủ + vấn + chế nghĩa thành phần: thủ + vấn + chế