首回合 shǒu huí hé · thủ hồi hợp Hán Việt: thủ hồi hợp · Pinyin: shǒu huí hé Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 回 (hồi) + 合 (hợp)Pinyinshǒu huí héHán Việtthủ hồi hợpCấu tạo首 + 回 + 合 · thủ + hồi + hợp nghĩa thành phần: thủ + hồi + hợp