首屈指
thủ khuất chỉ
Hán Việt: thủ khuất chỉ · Pinyin: shǒu qū zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「首屈一指」。見「首屈一指」條。01.清.趙翼〈羅浮紀遊〉詩一○首之一○:「茲山在中原,未必首屈指。獨其靈秀殊,發現雲與水。」<a name="首為屈指"> </a>
Hán Việt: thủ khuất chỉ · Pinyin: shǒu qū zhǐ