首開風氣

thủ khai phong khí

Hán Việt: thủ khai phong khí

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (khai) + (phong) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 首開風氣 hǒukāifēngqì f.e. innovative