首次出国

thủ thứ xuất quốc

Hán Việt: thủ thứ xuất quốc

Tổng quan

Lần đầu tiên đi ra nước ngoài

Cấu tạo: (thủ) + (thứ) + (xuất) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lần đầu tiên đi ra nước ngoài