首爾塔 shǒu ěr tǎ · thủ nhĩ tháp Hán Việt: thủ nhĩ tháp · Pinyin: shǒu ěr tǎ Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 爾 (nhĩ) + 塔 (tháp)Pinyinshǒu ěr tǎHán Việtthủ nhĩ thápCấu tạo首 + 爾 + 塔 · thủ + nhĩ + tháp nghĩa thành phần: thủ + nhĩ + tháp