首發人 shǒu fā rén · thủ phát nhân Hán Việt: thủ phát nhân · Pinyin: shǒu fā rén Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 發 (phát) + 人 (nhân)Pinyinshǒu fā rénHán Việtthủ phát nhânCấu tạo首 + 發 + 人 · thủ + phát + nhân nghĩa thành phần: thủ + phát + nhân