首卢迦

thủ lô già

Hán Việt: thủ lô già

Tổng quan

thủ lô ca (雜語)見首盧項。☸

Cấu tạo: (thủ) + (lô) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ lô ca (雜語)見首盧項。☸