首虜率

shǒu lǔ lǜ thủ lỗ suất

Hán Việt: thủ lỗ suất · Pinyin: shǒu lǔ lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (lỗ) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代按首级及获俘数量评核军功的标准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代按首级及获俘数量评核军功的标准。