首行爲 thủ hành vi Hán Việt: thủ hành vi Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtthủ hành viCấu tạo首 + 行 + 爲 · thủ + hành + vi nghĩa thành phần: thủ + hành + vi