首要的

thủ yếu đích

Hán Việt: thủ yếu đích

Tổng quan

nguyên thuỷ, đầu, đầu tiên, gốc, nguyên, căn bản, sơ đẳng, sơ cấp, chủ yếu, chính, bậc nhất, (địa lý,địa chất) (thuộc) đại cổ sinh, (điện học) bộ pin, hội nghị tuyển lựa ứng cử viên, điều đầu tiên, điều chính, điều chủ yếu, điều căn bản, (hội họa) màu gốc, (thiên văn học) hành tinh sơ cấp (hành tinh xoay quanh mặt trời), hội nghị tuyển lựa ứng cử viên, (địa lý,địa chất) đại cổ sinh chính, chủ yếu,…

Cấu tạo: (thủ) + (yếu) + (đích)