首輪放映 thủ luân phóng ánh Hán Việt: thủ luân phóng ánh Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 輪 (luân) + 放 (phóng) + 映 (ánh)Hán Việtthủ luân phóng ánhCấu tạo首 + 輪 + 放 + 映 · thủ + luân + phóng + ánh nghĩa thành phần: thủ + luân + phóng + ánh Nghĩa EngCihui 首輪放映 hǒulún fàngyìng n./v.p. first runs (of films)