首選項 thủ tuyển hạng Hán Việt: thủ tuyển hạng Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 選 (tuyển) + 項 (hạng)Hán Việtthủ tuyển hạngCấu tạo首 + 選 + 項 · thủ + tuyển + hạng nghĩa thành phần: thủ + tuyển + hạng