首途

shǒu tú thủ đồ

Hán Việt: thủ đồ · Pinyin: shǒu tú

Tổng quan

lên đường; khởi hành。動身;上路。

Cấu tạo: (thủ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên đường; khởi hành。動身;上路。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動身、出發。《北史.卷五三.綦連猛傳》:「彥深為西兗州刺史,即日首途。」唐.袁郊《紅線》:「今一更首途,三更可以復命。」也作「首塗」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"首涂"; 上路;启程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"首涂"。 2.上路;启程。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

归程