歸程
quy trình
Hán Việt: quy trình · Pinyin: guī chéng
Tổng quan
chuyến đi về | hành trình về nhà
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyến đi về | hành trình về nhà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 歸返的路程。唐.李白〈菩薩蠻.平林漠漠煙如織〉詞:「何處是歸程?長亭更短亭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 返回的路程:漂泊多年的游子,终于踏上了~。
Eng
- CC-CEDICT return trip|homeward journey
- Cihui return trip; homeward journey