首長的
thủ trường đích
Hán Việt: thủ trường đích
Tổng quan
(thuộc) chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) tổng thống
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) tổng thống
Hán Việt: thủ trường đích
(thuộc) chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) tổng thống