首陀羅

shǒu tuó luó thủ đà la

Hán Việt: thủ đà la · Pinyin: shǒu tuó luó

Tổng quan

đẳng cấp xuđra (đẳng cáp thấp nhất trong bốn đẳng cấp ở Ân độ)

Cấu tạo: (thủ) + (đà) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẳng cấp xuđra (đẳng cáp thấp nhất trong bốn đẳng cấp ở Ân độ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古印度四种姓中的最低等级。无任何权利,仅从事低贱﹑卑微的劳动,或为高级种姓服役。其实际地位无异于奴隶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古印度四种姓中的最低等级。无任何权利,仅从事低贱﹑卑微的劳动,或为高级种姓服役。其实际地位无异于奴隶。

Eng

  • Cihui 首陀羅 hǒutuóluó n. <loan> Sudra; lower-caste Hindu