首音位

thủ âm vị

Hán Việt: thủ âm vị

Tổng quan

Cấu tạo: 首 (thủ) + 音 (âm) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 首音位 hǒuyīnwèi n. <lg.> primary phoneme

Eng

  • Cihui 首音位 hǒuyīnwèi n. <lg.> primary phoneme

Từ liên quan

Gần nghĩa

音位 · 音位转换 · 首音 · 首音误置 · 音位串 · 音位化 · 音位学 · 音位论