香佩帶 xiāng pèi dài · hương bội đái Hán Việt: hương bội đái · Pinyin: xiāng pèi dài Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 佩 (bội) + 帶 (đái)Pinyinxiāng pèi dàiHán Việthương bội đáiCấu tạo香 + 佩 + 帶 · hương + bội + đái nghĩa thành phần: hương + bội + đái