香農河 xiāng nóng hé · hương nông hà Hán Việt: hương nông hà · Pinyin: xiāng nóng hé Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 農 (nông) + 河 (hà)Pinyinxiāng nóng héHán Việthương nông hàCấu tạo香 + 農 + 河 · hương + nông + hà nghĩa thành phần: hương + nông + hà