香加坡 Xiāngjiāpō · hương gia pha Hán Việt: hương gia pha · Pinyin: Xiāngjiāpō Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 加 (gia) + 坡 (pha)PinyinXiāngjiāpōHán Việthương gia phaCấu tạo香 + 加 + 坡 · hương + gia + pha nghĩa thành phần: hương + gia + pha Nghĩa EngCihui Hongapore