香喉玉口

xiāng hóu yù kǒu hương hầu ngọc khẩu

Hán Việt: hương hầu ngọc khẩu · Pinyin: xiāng hóu yù kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hầu) + (ngọc) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容美丽女子的演唱。