香頭兒 hương đầu nhi Hán Việt: hương đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việthương đầu nhiCấu tạo香 + 頭 + 兒 · hương + đầu + nhi nghĩa thành phần: hương + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 香頭兒 iāngtour* n. <coll.> reward; bonus||►See also xiāngtóur